smake
Động từ
- Từ đồng nghĩa với smack (“nếm, liếm”).Synonym of smack (“to taste, lick”).He smaked his lips in anticipation of the coming treat.Anh mím môi chờ đợi món ăn sắp tới.Từ đồng nghĩa:smack
Danh từ
- Hình thức đánh đập lỗi thời.Obsolete form of smack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish