smake

Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với smack (“nếm, liếm”).
    Synonym of smack (“to taste, lick”).
    He smaked his lips in anticipation of the coming treat.
    Anh mím môi chờ đợi món ăn sắp tới.
    Từ đồng nghĩa:smack
Danh từ
  1. Hình thức đánh đập lỗi thời.
    Obsolete form of smack.
🎬 Nghe “smake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish