smartness
/ˈsmɑɚt/danh từ
- Sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ.
- Sự khéo léo, sự tài tình.
- Sự tinh ranh, sự láu.
- Vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự.
- Vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hay phẩm chất của sự thông minh, thông minh.(uncountable) The state or quality of being smart, intelligence.
- (không đếm được) Trạng thái hay phẩm chất của vẻ ngoài thông minh.(uncountable) The state or quality of being smart in appearance.
- (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của sự thông minh.(countable) The result or product of being smart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smartness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish