smartness

/ˈsmɑɚt/
danh từ
  • Sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ.
  • Sự khéo léo, sự tài tình.
  • Sự tinh ranh, sự láu.
  • Vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự.
  • Vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hay phẩm chất của sự thông minh, thông minh.
    (uncountable) The state or quality of being smart, intelligence.
  2. (không đếm được) Trạng thái hay phẩm chất của vẻ ngoài thông minh.
    (uncountable) The state or quality of being smart in appearance.
  3. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của sự thông minh.
    (countable) The result or product of being smart.
🎬 Nghe “smartness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish