smatter

/ˈsma-tər/
động từ
  • Nói nông cạn, nói hời hợt.
  • Học lõm bõm, biết lõm bõm, biết võ vẽ.
danh từ
  • Smattering.
🎬 Nghe “smatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish