smells

/ˈsmɛl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của smell
Danh từ
  1. số nhiều của mùi
    plural of smell
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mùi
    third-person singular simple present indicative of smell
🎬 Nghe “smells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish