smelly

/ˈsmɛli/
tính từ
  • (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
Tính từ
  1. Có mùi hôi.
    Having a bad smell.
    She was hesitant to remove her shoes, as her socks were rather smelly.
    Cô ngần ngại khi cởi giày vì tất của cô khá nặng mùi.
  2. (nghĩa bóng) Có tính chất gây nghi ngờ.
    (figuratively) Having a quality that arouses suspicion.
    The detective read the documents and thought, "Something sure is smelly about this case."
    Viên thám tử đọc tài liệu và nghĩ: “Chắc chắn có điều gì đó có mùi hôi trong vụ án này”.
  3. (nghĩa bóng là tính toán, tiếng lóng, trong lập trình cực đoan) Có dấu hiệu gợi ý có vấn đề về thiết kế; có mùi mã.
    (figuratively, computing, slang, in extreme programming) Having signs that suggest a design problem; having a code smell.
    That smelly code needs to be refactored.
    Mã có mùi đó cần phải được cấu trúc lại.
Danh từ
  1. (Hiếm) Người hôi hám.
    (rare) A smelly person.
  2. (súng, không chính thức) một khẩu súng trường Lee Enfield của Short Magazine hoặc một trong những biến thể của nó.
    (firearms, informal) a Short Magazine Lee Enfield rifle or one of its derivatives.
🎬 Nghe “smelly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish