smelly
/ˈsmɛli/tính từ
- (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
Tính từ
- Có mùi hôi.Having a bad smell.She was hesitant to remove her shoes, as her socks were rather smelly.Cô ngần ngại khi cởi giày vì tất của cô khá nặng mùi.
- (nghĩa bóng) Có tính chất gây nghi ngờ.(figuratively) Having a quality that arouses suspicion.The detective read the documents and thought, "Something sure is smelly about this case."Viên thám tử đọc tài liệu và nghĩ: “Chắc chắn có điều gì đó có mùi hôi trong vụ án này”.
- (nghĩa bóng là tính toán, tiếng lóng, trong lập trình cực đoan) Có dấu hiệu gợi ý có vấn đề về thiết kế; có mùi mã.(figuratively, computing, slang, in extreme programming) Having signs that suggest a design problem; having a code smell.That smelly code needs to be refactored.Mã có mùi đó cần phải được cấu trúc lại.
Danh từ
- (Hiếm) Người hôi hám.(rare) A smelly person.
- (súng, không chính thức) một khẩu súng trường Lee Enfield của Short Magazine hoặc một trong những biến thể của nó.(firearms, informal) a Short Magazine Lee Enfield rifle or one of its derivatives.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smelly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish