smidget
/ˈsmɪd͡ʒɪt/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của smidgen.Synonym of smidgen.I haven’t a smidget of an idea why that happened.Tôi không hề biết tại sao điều đó lại xảy ra.Từ đồng nghĩa:smidgen
- (kinh tế học) Một sản phẩm giả định, một vật dụng.(economics) A hypothetical product, a widget.Suppose Company A can produce 10,000 widgets and 5000 smidgets per year, while Company B can make 20,000 widgets but only 1000 smidgets in a year.Giả sử Công ty A có thể sản xuất 10.000 vật dụng và 5000 vật dụng nhỏ mỗi năm, trong khi Công ty B có thể sản xuất 20.000 vật dụng nhưng chỉ có 1000 vật dụng trong một năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smidget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish