smidget

/ˈsmɪd͡ʒɪt/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của smidgen.
    Synonym of smidgen.
    I haven’t a smidget of an idea why that happened.
    Tôi không hề biết tại sao điều đó lại xảy ra.
    Từ đồng nghĩa:smidgen
  2. (kinh tế học) Một sản phẩm giả định, một vật dụng.
    (economics) A hypothetical product, a widget.
    Suppose Company A can produce 10,000 widgets and 5000 smidgets per year, while Company B can make 20,000 widgets but only 1000 smidgets in a year.
    Giả sử Công ty A có thể sản xuất 10.000 vật dụng và 5000 vật dụng nhỏ mỗi năm, trong khi Công ty B có thể sản xuất 20.000 vật dụng nhưng chỉ có 1000 vật dụng trong một năm.
🎬 Nghe “smidget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish