smite

/ˈsmaɪt/
danh từ
  • Cái đánh cái đập.
  • Sự làm thử, sự cố gắng.
động từ
  • Đập, vỗ.
  • Làm thất bại, đánh thắng.
  • Trừng phạt.
  • bị hoành hành, bị mê hoặc, bị ám ảnh.
  • Đập mạnh vào (trí óc), gây ấn tượng mạnh mẽ; làm say mê.
  • , (đùa cợt) tát, vả, đánh.
  • Đập mạnh, vỗ mạnh, phả vào.
Động từ
  1. (cổ) Đánh; để tấn công.
    (archaic) To hit; to strike.
  2. Để hạ gục hoặc giết chết bằng sức mạnh thần thánh.
    To strike down or kill with godly force.
  3. Làm bị thương bằng sức mạnh thần thánh.
    To injure with divine power.
  4. Giết một cách bạo lực; để giết.
    To kill violently; to slay.
Danh từ
  1. (cổ, hiếm) Đòn tấn công nặng nề bằng vũ khí, dụng cụ hoặc bàn tay.
    (archaic, rare) A heavy strike with a weapon, tool, or the hand.
🎬 Nghe “smite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish