smite
/ˈsmaɪt/danh từ
- Cái đánh cái đập.
- Sự làm thử, sự cố gắng.
động từ
- Đập, vỗ.
- Làm thất bại, đánh thắng.
- Trừng phạt.
- bị hoành hành, bị mê hoặc, bị ám ảnh.
- Đập mạnh vào (trí óc), gây ấn tượng mạnh mẽ; làm say mê.
- , (đùa cợt) tát, vả, đánh.
- Đập mạnh, vỗ mạnh, phả vào.
Động từ
- (cổ) Đánh; để tấn công.(archaic) To hit; to strike.
- Để hạ gục hoặc giết chết bằng sức mạnh thần thánh.To strike down or kill with godly force.
- Làm bị thương bằng sức mạnh thần thánh.To injure with divine power.
- Giết một cách bạo lực; để giết.To kill violently; to slay.
Danh từ
- (cổ, hiếm) Đòn tấn công nặng nề bằng vũ khí, dụng cụ hoặc bàn tay.(archaic, rare) A heavy strike with a weapon, tool, or the hand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish