smirch

/ˈsmərch/
danh từ
  • Vết nhơ (đen & bóng).
động từ
  • Làm nhơ bẩn, làm ô uế.
  • Làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự).
Danh từ
  1. (cổ) Vết bẩn, vết bẩn.
    (archaic) Dirt, or a stain.
  2. (nghĩa bóng, cổ xưa) Vết nhơ về danh tiếng của ai đó.
    (figurative, archaic) A stain on somebody's reputation.
  3. (thiên văn học) Tiếng kêu của năng lượng bức xạ từ một thiên thể có biểu hiện mờ trên biểu đồ của nó trong mặt phẳng tần số thời gian (thường liên quan đến các vật thể nặng quay quanh các lỗ đen siêu lớn)
    (astronomy) A chirp of radiation power from an astronomical body that has a smeared appearance on its plot in the time-frequency plane (usually associated with massive bodies orbiting supermassive black holes)
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Làm bẩn; làm bẩn.
    (transitive, archaic) To dirty; to make dirty.
    Từ đồng nghĩa:besmirchfilesoilassoilbeclart
  2. (nghĩa bóng, từ cổ) Làm tổn hại đến danh tiếng; để bôi nhọ hoặc vu khống.
    (transitive, figurative, archaic) To harm the reputation of; to smear or slander.
🎬 Nghe “smirch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish