smidgy

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của smidgen.
    Synonym of smidgen.
    I just want a smidgy of that cake.
    Tôi chỉ muốn một chút bánh ngọt đó thôi.
    Từ đồng nghĩa:smidgen
Tính từ
  1. Rất nhỏ; nhỏ xíu
    Very small; tiny
    She had a smidgy bit of dirt on her shoes.
    Giày của cô ấy dính một chút bụi bẩn.
🎬 Nghe “smidgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish