smidgy
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của smidgen.Synonym of smidgen.I just want a smidgy of that cake.Tôi chỉ muốn một chút bánh ngọt đó thôi.Từ đồng nghĩa:smidgen
Tính từ
- Rất nhỏ; nhỏ xíuVery small; tinyShe had a smidgy bit of dirt on her shoes.Giày của cô ấy dính một chút bụi bẩn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smidgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish