soilure
/ˈsȯi(-ə)l-yər/danh từ
- Vết nhơ.
Danh từ
- Làm bẩn hoặc trở nên bẩn thỉu; làm bẩn, ố màu.Making or becoming dirty; soiling, staining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soilure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish