solar
/ˈsoʊlɜr/tính từ
- Mặt Trời, (thuộc) thái dương.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến mặt trời; tiến hành từ mặt trời.Of or pertaining to the sun; proceeding from the sun.solar lightánh sáng mặt trờiTừ đồng nghĩa:sunly
- (chiêm tinh học, lỗi thời) Sinh ra dưới ảnh hưởng chủ yếu của mặt trời.(astrology, obsolete) Born under the predominant influence of the sun.Từ đồng nghĩa:sunly
- Được đo bằng sự tiến bộ hoặc sự quay vòng của mặt trời trong mặt phẳng hoàng đạo; như năm dương lịch.Measured by the progress or revolution of the sun in the ecliptic; as, the solar year.Từ đồng nghĩa:sunly
- Được tạo ra bởi tác động của mặt trời hoặc bị ảnh hưởng đặc biệt bởi ảnh hưởng của nó.Produced by the action of the sun, or peculiarly affected by its influence.Từ đồng nghĩa:sunly
Danh từ
- Dấu chấm lửng của năng lượng mặt trời.Ellipsis of solar energy.
- Một loại tiền tệ hư cấu được sử dụng trong khoa học viễn tưởng.A fictional currency used in science fiction.
- (lịch sử) Căn gác xép hoặc căn phòng phía trên tạo thành nơi ở riêng của chủ hộ trong một đại sảnh thời Trung cổ; một căn phòng áp mái.(historical) A loft or upper chamber forming the private accommodation of the head of the household in a medieval hall; a garret room.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish