solace

/ˈsɑːləs/
danh từ
  • Sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả.
  • Lời an ủi.
động từ
  • An ủi, uý lạo, làm khuây khoả.
Danh từ
  1. An ủi hoặc an ủi trong lúc cô đơn hoặc đau khổ.
    Comfort or consolation in a time of loneliness or distress.
    You cannot put a monetary value on emotional solace.
    Bạn không thể đặt giá trị tiền tệ vào sự an ủi về mặt cảm xúc.
  2. Một nguồn an ủi hoặc an ủi.
    A source of comfort or consolation.
    September 25, 1750, Samuel Johnson, The Rambler The proper solaces of age are not music and compliments, but wisdom and devotion.
    Ngày 25 tháng 9 năm 1750, Samuel Johnson, The Rambler Niềm an ủi thích hợp của tuổi tác không phải là âm nhạc và những lời khen ngợi mà là trí tuệ và sự tận tâm.
Động từ
  1. (thông tục) An ủi; an ủi; reo hò; bảng điều khiển.
    (transitive) To give solace to; comfort; cheer; console.
  2. (thông tục) Xoa dịu, xoa dịu.
    (transitive) To allay or assuage.
  3. (nội động) An ủi; để được cổ vũ.
    (intransitive) To take comfort; to be cheered.
🎬 Nghe “solace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish