soiled

/ˈʃɑːpˌsojəld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của soil
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đất
    simple past and past participle of soil
Tính từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Bẩn thỉu, ô uế, vấy bẩn.
    (also figuratively) Dirty, defiled, stained.
  2. (chăm sóc sức khỏe, y học) Của bệnh nhân hoặc trẻ em, bị vấy bẩn do đại tiện.
    (healthcare, medicine) Of a patient or child, stained or dirtied by defecation.
  3. (khoa học đất, làm vườn) Có một loại đất cụ thể.
    (soil science, horticulture) Having a specific or particular type of soil.
  4. (làm vườn) Được cho ăn hoặc nuôi dưỡng bằng thức ăn xanh.
    (horticulture) That has been fed or nourished with green fodder.
🎬 Nghe “soiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish