soiled
/ˈʃɑːpˌsojəld/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của soil
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đấtsimple past and past participle of soil
Tính từ
- (cũng có nghĩa bóng) Bẩn thỉu, ô uế, vấy bẩn.(also figuratively) Dirty, defiled, stained.
- (chăm sóc sức khỏe, y học) Của bệnh nhân hoặc trẻ em, bị vấy bẩn do đại tiện.(healthcare, medicine) Of a patient or child, stained or dirtied by defecation.
- (khoa học đất, làm vườn) Có một loại đất cụ thể.(soil science, horticulture) Having a specific or particular type of soil.
- (làm vườn) Được cho ăn hoặc nuôi dưỡng bằng thức ăn xanh.(horticulture) That has been fed or nourished with green fodder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish