sojourn

/ˈsoʊˌʤɚn/
danh từ
  • Sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa.
động từ
  • Ở lại ít lâu, ở lại ít bữa.
Danh từ
  1. Một kỳ nghỉ ngắn ở đâu đó.
    A short stay somewhere.
    Từ đồng nghĩa:abode
  2. Một nơi ở tạm thời.
    A temporary residence.
    Từ đồng nghĩa:peregrination
Động từ
  1. (nội động) Cư trú tạm thời ở đâu đó, đặc biệt là khách hoặc người ở trọ.
    (intransitive) To reside somewhere temporarily, especially as a guest or lodger.
    Từ đồng nghĩa:stay overstopkeeplodgequarter
🎬 Nghe “sojourn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish