sojourn
/ˈsoʊˌʤɚn/danh từ
- Sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa.
động từ
- Ở lại ít lâu, ở lại ít bữa.
Danh từ
- Một kỳ nghỉ ngắn ở đâu đó.A short stay somewhere.Từ đồng nghĩa:abode
- Một nơi ở tạm thời.A temporary residence.Từ đồng nghĩa:peregrination
Động từ
- (nội động) Cư trú tạm thời ở đâu đó, đặc biệt là khách hoặc người ở trọ.(intransitive) To reside somewhere temporarily, especially as a guest or lodger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sojourn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish