software
/ˈsɑːftˌweɚ/danh từ
- Phần mềm
Danh từ
- (máy tính) Các lệnh máy tính được mã hóa, thường có thể sửa đổi được (trừ khi được lưu trữ ở dạng bộ nhớ không thể thay đổi nào đó như ROM).(computing) Encoded computer instructions, usually modifiable (unless stored in some form of unalterable memory such as ROM).The "software" comprising the carefully planned interpretive routines, compilers, and other aspects of automative programming are at least as important to the modern electronic calculator as its "hardware" of tubes, transistors, wires, tapes and the like."Phần mềm" bao gồm các quy trình diễn giải, trình biên dịch và các khía cạnh khác của lập trình tự động được lên kế hoạch cẩn thận ít nhất cũng quan trọng đối với máy tính điện tử hiện đại như "phần cứng" của ống, bóng bán dẫn, dây, băng và những thứ tương tự.
- (quân sự) Con người tham gia vào chiến tranh, trái ngược với các phần cứng như vũ khí và xe cộ.(military) The human beings involved in warfare, as opposed to hardware such as weapons and vehicles.
- (ngành công nghiệp âm nhạc, ghi ngày) Nội dung âm nhạc được ghi lại, trái ngược với phần cứng cần thiết để tái tạo nó.(music industry, dated) Recorded music content, as opposed to the hardware necessary for reproducing it.
- (cổ) Hàng hóa mềm, chẳng hạn như hàng dệt may.(archaic) Soft goods, such as textiles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “software” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish