something constructed from parts

/ˈsəmθɪŋ kənˈstrəktɪd frəm pɑrts/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "something constructed from parts". Phiên âm /ˈsəmθɪŋ kənˈstrəktɪd frəm pɑrts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "something constructed from parts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “something constructed from parts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish