someday
/ˈsʌmˌdeɪ/phó từ
- Một ngày nào đó; rồi đây.
Trạng từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Sometime; at some unspecified time in the future.
Chưa có góp ý cho “someday”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “someday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish