somebody
/ˈsʌmˌbʌdi/- Một người nào đó, có người ((cũng) someone).
- Ông này ông nọ.
Đại từ
- Một số người không xác định.Some unspecified person.Somebody has to clean this mess up.Ai đó phải dọn dẹp mớ hỗn độn này.Từ đồng nghĩa:someone
Danh từ
- Bất kỳ người nào.Any person.
- Một người được công nhận hoặc quan trọng, một người nổi tiếng.A recognised or important person, a celebrity.I'm tired of being a nobody – I want to be a somebody.Tôi mệt mỏi vì không là ai cả - tôi muốn trở thành một ai đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “somebody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish