spelled
/ˈspɛl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của spell
Động từ
- (Mỹ, Philippines) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chính tả(US, Philippines) simple past and past participle of spell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spelled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish