spellbind

/ˈspel-ˌbīnd/
động từ
  • Làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa).
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt dưới ảnh hưởng của bùa chú; để mê hoặc hoặc mê hoặc bằng một câu thần chú.
    (transitive) To place under the influence of a magical spell; to enchant or bewitch with a spell.
  2. (thông tục) Thu hút, thu hút sự chú ý, như thể bằng một câu thần chú; để vào.
    (transitive) To captivate, or hold the attention of, as if by a magic spell; to entrance.
🎬 Nghe “spellbind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish