spellbind
/ˈspel-ˌbīnd/động từ
- Làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa).
Động từ
- (ngoại động) Đặt dưới ảnh hưởng của bùa chú; để mê hoặc hoặc mê hoặc bằng một câu thần chú.(transitive) To place under the influence of a magical spell; to enchant or bewitch with a spell.
- (thông tục) Thu hút, thu hút sự chú ý, như thể bằng một câu thần chú; để vào.(transitive) To captivate, or hold the attention of, as if by a magic spell; to entrance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spellbind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish