speedy
/ˈspiːdi/tính từ
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức.
Tính từ
- Tiến hành với hoặc đặc trưng bởi tốc độ cao; nhanh.Proceeding with or characterized by high speed; rapid.
Động từ
- (ngoại động) Xử lý nhanh hơn bình thường, tăng tốc.(transitive) To process in a faster than normal, accelerated way.Từ đồng nghĩa:speed up
- (chuyển tiếp, biệt ngữ Wikimedia) Để áp dụng quy tắc nhanh chóng trong cộng đồng trực tuyến (thường là quy tắc xóa); để xóa nhanh.(transitive, Wikimedia jargon) To apply the speedy rule in an online community (often the deletion rule); to speedy delete.The guy is *not* so obviously insignificant that speedying him is appropriate.Anh chàng *không* rõ ràng là tầm thường đến mức việc tăng tốc độ cho anh ta là phù hợp.Từ đồng nghĩa:speedy delete
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish