speedy

/ˈspiːdi/
tính từ
  • Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức.
Tính từ
  1. Tiến hành với hoặc đặc trưng bởi tốc độ cao; nhanh.
    Proceeding with or characterized by high speed; rapid.
    Từ đồng nghĩa:swiftfastquick
Động từ
  1. (ngoại động) Xử lý nhanh hơn bình thường, tăng tốc.
    (transitive) To process in a faster than normal, accelerated way.
    Từ đồng nghĩa:speed up
  2. (chuyển tiếp, biệt ngữ Wikimedia) Để áp dụng quy tắc nhanh chóng trong cộng đồng trực tuyến (thường là quy tắc xóa); để xóa nhanh.
    (transitive, Wikimedia jargon) To apply the speedy rule in an online community (often the deletion rule); to speedy delete.
    The guy is *not* so obviously insignificant that speedying him is appropriate.
    Anh chàng *không* rõ ràng là tầm thường đến mức việc tăng tốc độ cho anh ta là phù hợp.
    Từ đồng nghĩa:speedy delete
🎬 Nghe “speedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish