speedily

/ˈspiːdi/
phó từ
  • <thgt> mau lẹ, nhanh, nhanh chóng
  • ngay lập tức, không chậm trễ (làm việc, đi đến )
Trạng từ
  1. Một cách nhanh chóng hoặc nhanh chóng.
    In a speedy or fast manner.
🎬 Nghe “speedily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish