spick
/ˈspik/tính từ
- mới toanh
- bảnh bao (người)
Danh từ
- Cách viết khác của spic.Alternative spelling of spic.
- (lỗi thời) Đinh, đinh (miếng gỗ hoặc kim loại mảnh, dùng làm dây buộc).(obsolete) A nail, a spike (slender piece of wood or metal, used as a fastener).
Tính từ
- Gọn gàng; tươi.Tidy; fresh.
Động từ
- Cách phát âm của speak.Pronunciation spelling of speak.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish