spick

/ˈspik/
tính từ
  • mới toanh
  • bảnh bao (người)
Danh từ
  1. Cách viết khác của spic.
    Alternative spelling of spic.
  2. (lỗi thời) Đinh, đinh (miếng gỗ hoặc kim loại mảnh, dùng làm dây buộc).
    (obsolete) A nail, a spike (slender piece of wood or metal, used as a fastener).
Tính từ
  1. Gọn gàng; tươi.
    Tidy; fresh.
Động từ
  1. Cách phát âm của speak.
    Pronunciation spelling of speak.
🎬 Nghe “spick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish