spicy

/ˈspaɪsi/
tính từ
  • Có bỏ gia vị.
  • Hóm hỉnh, dí dỏm; tục.
  • Bảnh bao, hào nhoáng.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc có chứa gia vị.
    Of, pertaining to, or containing spice.
    He prepared a spicy casserole.
    Anh ấy đã chuẩn bị một món thịt hầm cay.
  2. Có hương vị, gây cảm giác nóng rát do có capsaicin hoặc một chất hóa học tương tự.
    Of a flavor, provoking a burning sensation due to the presence of capsaicin or a similar chemical.
    This curry is too spicy for me. I can't eat it.
    Món cà ri này quá cay đối với tôi. Tôi không thể ăn nó.
  3. Của một loại thực phẩm, hương vị, hoặc mùi, thơm, hăng hoặc hăng.
    Of a food, flavor, or odor, tangy, zesty, or pungent.
    She breathed in the strong, spicy aroma.
    Cô hít vào mùi thơm nồng nàn, cay nồng.
  4. Về một biểu hiện hoặc hành vi, mạnh mẽ; đầy màu sắc; kích thích.
    Of an expression or behavior, vigorous; colorful; stimulating.
    He is known for his spicy political commentary.
    Ông nổi tiếng với những bình luận chính trị cay nghiệt.
🎬 Nghe “spicy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish