spicy
/ˈspaɪsi/tính từ
- Có bỏ gia vị.
- Hóm hỉnh, dí dỏm; tục.
- Bảnh bao, hào nhoáng.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc có chứa gia vị.Of, pertaining to, or containing spice.He prepared a spicy casserole.Anh ấy đã chuẩn bị một món thịt hầm cay.
- Có hương vị, gây cảm giác nóng rát do có capsaicin hoặc một chất hóa học tương tự.Of a flavor, provoking a burning sensation due to the presence of capsaicin or a similar chemical.This curry is too spicy for me. I can't eat it.Món cà ri này quá cay đối với tôi. Tôi không thể ăn nó.
- Của một loại thực phẩm, hương vị, hoặc mùi, thơm, hăng hoặc hăng.Of a food, flavor, or odor, tangy, zesty, or pungent.She breathed in the strong, spicy aroma.Cô hít vào mùi thơm nồng nàn, cay nồng.
- Về một biểu hiện hoặc hành vi, mạnh mẽ; đầy màu sắc; kích thích.Of an expression or behavior, vigorous; colorful; stimulating.He is known for his spicy political commentary.Ông nổi tiếng với những bình luận chính trị cay nghiệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spicy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish