spicule
/ˈspi-(ˌ)kyül/danh từ
- Gai nhỏ, gai.
Danh từ
- Một mảnh sắc như kim.A sharp, needle-like piece.
- Một mảnh thủy tinh nhỏ hình thành trong quá trình sản xuất lọ thủy tinh.A tiny glass flake formed during the manufacture of glass vials.
- (sinh học) Bất kỳ cấu trúc tinh thể giống như kim nào cung cấp hỗ trợ cho bộ xương ở động vật không xương sống ở biển như bọt biển.(biology) Any of many needle-like crystalline structures that provide skeletal support in marine invertebrates like sponges.
- Cấu trúc giao phối giống hình kim chỉ được tìm thấy ở tuyến trùng đực.A needle-like mating structure found only in male nematodes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spicule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish