spigot

/ˈspɪgət/
danh từ
  • Nút thùng rượu.
  • Đầu vòi (có thể bắt vòi khác được).
Danh từ
  1. Một cái ghim hoặc chốt dùng để chặn lỗ thông hơi trong thùng.
    A pin or peg used to stop the vent in a cask.
  2. Đầu cắm của vòi, vòi hoặc vòi.
    The plug of a faucet, tap or cock.
  3. (Mỹ, đặc biệt là Appalachia) A vòi nước: vòi hoặc sillcock.
    (US, especially Appalachia) A water tap: a faucet or sillcock.
Động từ
  1. (Động) Chặn bằng một cái vòi.
    (transitive) To block with a spigot.
  2. (thông tục) Chèn (cái vòi).
    (transitive) To insert (a spigot).
🎬 Nghe “spigot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish