spigot
/ˈspɪgət/danh từ
- Nút thùng rượu.
- Đầu vòi (có thể bắt vòi khác được).
Danh từ
- Một cái ghim hoặc chốt dùng để chặn lỗ thông hơi trong thùng.A pin or peg used to stop the vent in a cask.
- Đầu cắm của vòi, vòi hoặc vòi.The plug of a faucet, tap or cock.
- (Mỹ, đặc biệt là Appalachia) A vòi nước: vòi hoặc sillcock.(US, especially Appalachia) A water tap: a faucet or sillcock.
Động từ
- (Động) Chặn bằng một cái vòi.(transitive) To block with a spigot.
- (thông tục) Chèn (cái vòi).(transitive) To insert (a spigot).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spigot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish