stamp out
/stæmp aʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stamp out". Phiên âm /stæmp aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stamp out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stamp out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish