stamps
/ˈstæmp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stamp
Danh từ
- số nhiều của templural of stamp
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị temthird-person singular simple present indicative of stamp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stamps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish