state of the art
/steɪt əv ðə ɑrt/Danh từ
- Trạng thái của kiến thức khoa học hoặc kỹ thuật, đặc biệt là ở mức đỉnh cao hoặc cao nhất, tại một thời điểm cụ thể.The condition of scientific or technical knowledge, particularly the peak or highest level thereof, at a particular time.Từ đồng nghĩa:SOTA
Tính từ
- Ở mức độ phát triển cao nhất tại một thời điểm cụ thể; tiên tiến.At the highest level of development at a particular time; cutting-edge.state-of-the-art technologycông nghệ tiên tiến
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “state of the art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish