statement
/ˈsteɪtmənt/danh từ
- Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.
- Lời tuyên bố, lời khai báo; bản tuyên bố, bản khai báo.
- Tổng kết.
Danh từ
- Một tuyên bố hoặc nhận xét.A declaration or remark.make a statementđưa ra tuyên bố
- Một bài trình bày về ý kiến hoặc quan điểm.A presentation of opinion or position.
- (tài chính) Tài liệu tóm tắt hoạt động tài chính.(finance) A document that summarizes financial activity.a bank statementmột bản sao kê ngân hàng
- (máy tính) Một lệnh trong một chương trình máy tính, đặc biệt là lệnh không trả về giá trị nào, trái ngược với lệnh gọi hàm.(computing) An instruction in a computer program, especially one that returns no value, as opposed to a function call.
Tính từ
- Quyết đoán.Decisive.
Động từ
- (chuyển tiếp) Cung cấp tài liệu chính thức về một đề xuất, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, Tuyên bố về Nhu cầu Giáo dục Đặc biệt.(transitive) To provide an official document of a proposition, especially in the UK, a Statement of Special Educational Needs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “statement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish