statement

/ˈsteɪtmənt/
danh từ
  • Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.
  • Lời tuyên bố, lời khai báo; bản tuyên bố, bản khai báo.
  • Tổng kết.
Danh từ
  1. Một tuyên bố hoặc nhận xét.
    A declaration or remark.
    make a statement
    đưa ra tuyên bố
  2. Một bài trình bày về ý kiến hoặc quan điểm.
    A presentation of opinion or position.
  3. (tài chính) Tài liệu tóm tắt hoạt động tài chính.
    (finance) A document that summarizes financial activity.
    a bank statement
    một bản sao kê ngân hàng
  4. (máy tính) Một lệnh trong một chương trình máy tính, đặc biệt là lệnh không trả về giá trị nào, trái ngược với lệnh gọi hàm.
    (computing) An instruction in a computer program, especially one that returns no value, as opposed to a function call.
Tính từ
  1. Quyết đoán.
    Decisive.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Cung cấp tài liệu chính thức về một đề xuất, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, Tuyên bố về Nhu cầu Giáo dục Đặc biệt.
    (transitive) To provide an official document of a proposition, especially in the UK, a Statement of Special Educational Needs.
🎬 Nghe “statement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish