statecraft
/ˈsteɪtˌkræft/danh từ
- Nghệ thuật quản lý nhà nước.
Danh từ
- Đồng nghĩa với nghệ thuật quản lý nhà nước (“khả năng lãnh đạo tốt một quốc gia”).Synonym of statesmanship (“the ability to guide a state well”).Từ đồng nghĩa:statesmanship
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “statecraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish