statements

/ˈsteɪtmənt/
danh từ
  • Số nhiều của statement
Danh từ
  1. số nhiều của tuyên bố
    plural of statement
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị lời tuyên bố
    third-person singular simple present indicative of statement
🎬 Nghe “statements” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish