static
/ˈstætɪk/tính từ
- Tĩnh, (thuộc) tĩnh học.
Tính từ
- Không thay đổi; điều đó không thể hoặc không thay đổi.Unchanging; that cannot or does not change.
- Không tiến bộ; trì trệ, không có chuyển động hay tiến bộ.Making no progress; stalled, without movement or advancement.Từ đồng nghĩa:stuck
- Bất động; cố định tại chỗ; không có chuyển động.Immobile; fixed in place; having no motion.
- (lập trình) Được tính toán, tạo hoặc phân bổ trước khi chương trình bắt đầu chạy, trái ngược với lúc chạy.(programming) Computed, created, or allocated before the program starts running, as opposed to at runtime.
Danh từ
- (không đếm được) Sự can thiệp vào tín hiệu phát sóng do nhiễu loạn khí quyển; nghe như tiếng nổ lách tách trên đài phát thanh hoặc được xem như những đốm sáng ngẫu nhiên trên tivi.(uncountable) Interference on a broadcast signal caused by atmospheric disturbances; heard as crackles on radio, or seen as random specks on television.Near-synonyms: shash, snowTừ gần đồng nghĩa: shash, snow
- (nghĩa bóng, mở rộng, không đếm được) Sự can thiệp hoặc cản trở từ người khác.(figurative, by extension, uncountable) Interference or obstruction from people.I was getting a lot of static from the bean counters whenever I tried to proceed.Tôi nhận được rất nhiều tĩnh điện từ các quầy đậu bất cứ khi nào tôi cố gắng tiếp tục.
- (không đếm được, tiếng lóng, Mỹ) Lạm dụng bằng lời nói.(uncountable, slang, US) Verbal abuse.Near-synonym: flakGần đồng nghĩa: flakTừ đồng nghĩa:flak
- (không đếm được) Tĩnh điện.(uncountable) Static electricity.This stupid carpet is always giving me a shock from the static.Tấm thảm ngu ngốc này luôn khiến tôi bị sốc vì tĩnh điện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “static” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish