submitting
/səbˈmɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của submit.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của submitpresent participle and gerund of submit
Danh từ
- (hiếm, trang trọng) Sự đệ trình.(rare, formal) A submission.
Tính từ
- phục tùngsubmissive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “submitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish