submitting

/səbˈmɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của submit.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của submit
    present participle and gerund of submit
Danh từ
  1. (hiếm, trang trọng) Sự đệ trình.
    (rare, formal) A submission.
Tính từ
  1. phục tùng
    submissive
🎬 Nghe “submitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish