suborn

/səˈboɚn/
động từ
  • Hối lộ, mua chuộc (người làm chứng... ).
Động từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Xúi giục (ai đó) thực hiện một hành động trái pháp luật hoặc có ác ý, đặc biệt là theo cách tham nhũng.
    (also figuratively) To induce (someone) to commit an unlawful or malicious act, especially in a corrupt manner.
  2. Để đạt được (một số kết quả; cụ thể là khai man) một cách tham nhũng.
    To achieve (some result; specifically, perjury) in a corrupt manner.
  3. Mua hoặc cung cấp (thứ gì đó) một cách bí mật và thường xuyên một cách không trung thực.
    To procure or provide (something) secretly and often in a dishonest manner.
  4. Lợi dụng (cái gì đó), đặc biệt vì những lý do tham nhũng hoặc không trung thực.
    To make use of (something), especially for corrupt or dishonest reasons.
🎬 Nghe “suborn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish