subservient
/səbˈsɚvijənt/tính từ
- Có ích, giúp ích.
- Làm công cụ cho.
- Khúm núm, quỵ luỵ.
Tính từ
- Hữu ích ở khả năng kém hơn.Useful in an inferior capacity.
- Ngoan ngoãn phục tùng.Obsequiously submissive.
Danh từ
- Một người phục tùng người khác; một cấp dưới.A person who is subservient to another; a subordinate.James Harrison, the tenant, was one of his subservients, chosen by him in consequence of his austere piety, and great influence with his sect […]James Harrison, người thuê nhà, là một trong những thuộc hạ của ông, được ông chọn vì lòng mộ đạo khắc khổ và có ảnh hưởng lớn với giáo phái của ông […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subservient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish