subsidized

/ˈsəb-sə-ˌdīzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của subsidize
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trợ cấp
    simple past and past participle of subsidize
Tính từ
  1. nhận được trợ cấp
    that receives a subsidy
🎬 Nghe “subsidized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish