subsequence

/ˈsəb-sə-ˌkwen(t)s/
danh từ
  • Sự đến sau, sự xảy ra sau.
🎬 Nghe “subsequence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish