suicide

/ˈsuːwəˌsaɪd/
danh từ
  • Sự tự sát, sự tự tử, sự tự vẫn.
  • Hành động tự sát.
  • Người tự tử.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành vi cố ý giết hại chính mình.
    (uncountable) The act of intentionally killing oneself.
  2. (đếm được) Một trường hợp cụ thể của một người cố tình giết chính mình, hoặc nhiều người cùng làm như vậy.
    (countable) A particular instance of a person intentionally killing oneself, or of multiple people doing so.
  3. (đếm được) Người cố ý giết mình.
    (countable) A person who has intentionally killed themself.
  4. (nghĩa bóng) Hành động có thể gây ra cái chết theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng của một người hoặc tổ chức, mặc dù cái chết không phải là mục đích của hành động đó.
    (figuratively) An action that could cause the literal or figurative death of a person or organization, although death is not the aim of the action.
    political suicide
    tự sát chính trị
Động từ
  1. (Động) Cố ý giết mình.
    (intransitive) To intentionally kill oneself.
  2. (ngoại động) Giết (ai đó) và làm cho cái chết của họ có vẻ là một vụ tự sát chứ không phải là một vụ giết người (đặc biệt bây giờ là một phần của một âm mưu).
    (transitive) To kill (someone) and make their death appear to have been a suicide rather than a homicide (now especially as part of a conspiracy).
  3. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Phá hủy, tự hủy diệt.
    (ambitransitive, figurative) To destroy or self-destruct.
🎬 Nghe “suicide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish