suited
/ˈsuːtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của suit
tính từ
- Hợp, phù hợp, thích hợp (với ai/cái gì).
- Mặc.
Tính từ
- (thường đi kèm với to, for hoặc trạng từ) Thích hợp.(usually with to, for or an adverb) Suitable.
- (trò chơi bài, kết hợp) Có loại hoặc số lượng bộ đồ được chỉ định.(card games, in combination) Having the specified kind or number of suits.a three-suited handmột bàn tay ba bộ đồ
- (poker, gồm hai lá bài trở lên) Cùng một chất.(poker, of two or more cards) Of the same suit.Brunson has ace-king suited in the small blindBrunson có quân át chủ bài trong Small Blind
- (không thể so sánh được) Mặc vest.(not comparable) Wearing a suit.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suitsimple past and past participle of suit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish