suitable

/ˈsuːtəbəl/
tính từ
  • Hợp, phù hợp, thích hợp.
Tính từ
  1. Có đủ hoặc có đủ tài sản cần thiết cho một mục đích, công việc nhất định; phù hợp với một dịp nhất định.
    Having sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
🎬 Nghe “suitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish