suite
/ˈswiːt/danh từ
- Dãy, bộ.
- Đoàn tuỳ tùng.
- Tổ khúc.
- Hệ.
Danh từ
- Một nhóm hoặc đoàn người phục vụ, người hầu, v.v.; một đoàn tùy tùng.A group or train of attendants, servants etc.; a retinue.
- Một chuỗi hoặc chuỗi các đối tượng được kết nối; một số thứ được sử dụng hoặc phân loại cùng nhauA connected series or succession of objects; a number of things used or classed together.a suite of roomsmột dãy phòng
- Một nhóm các phòng được kết nối với nhau, thường có lối vào tách biệt với các phòng khác.A group of connected rooms, usually separable from other rooms by means of access.The Presidential suite is well appointed and allows for good security.Phòng Tổng thống được trang bị tốt và đảm bảo an ninh tốt.
- (âm nhạc) Một hình thức âm nhạc, phổ biến trước thời sonata, bao gồm một dây hoặc một loạt các đoạn trong cùng một phím, chủ yếu ở các nhịp điệu nhảy khác nhau, đôi khi có một khúc dạo đầu phức tạp.(music) A musical form, popular before the time of the sonata, consisting of a string or series of pieces all in the same key, mostly in various dance rhythms, with sometimes an elaborate prelude.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish