suid
Danh từ
- (động vật học) Bất kỳ loài nào thuộc họ Suidae: lợn hoặc động vật có liên quan về mặt phân loại.(zoology) Any of the family Suidae: a pig or a taxonomically related animal.Từ đồng nghĩa:suidian
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến họ Suidae của lợn và các sinh vật liên quan.Of or relating to the family Suidae of pigs and related creatures.Từ đồng nghĩa:suidian
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish