superate

/ˈsuːpəreɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "superate". Phiên âm /ˈsuːpəreɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "superate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “superate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish