superannuated

/ˌsuːpɚˈænjəˌweɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của superannuate
tính từ
  • Quá hạn.
  • Quá cũ kỹ, quá già nua, cổ lỗ.
Tính từ
  1. Đã lỗi thời, lạc hậu.
    Obsolete, antiquated.
  2. Đã nghỉ hưu hoặc bị loại bỏ do tuổi tác.
    Retired or discarded due to age.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của superannuate
    simple past and past participle of superannuate
🎬 Nghe “superannuated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish