superannuated
/ˌsuːpɚˈænjəˌweɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của superannuate
tính từ
- Quá hạn.
- Quá cũ kỹ, quá già nua, cổ lỗ.
Tính từ
- Đã lỗi thời, lạc hậu.Obsolete, antiquated.
- Đã nghỉ hưu hoặc bị loại bỏ do tuổi tác.Retired or discarded due to age.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của superannuatesimple past and past participle of superannuate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “superannuated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish