superfluous

/sʊˈpɚfluwəs/
tính từ
  • Thừa, vô dụng, không cần thiết.
Tính từ
  1. Vượt quá mức cần thiết hoặc đủ.
    In excess of what is required or sufficient.
    With a full rain suit, carrying an umbrella may be superfluous.
    Với một bộ áo mưa đầy đủ, việc mang theo một chiếc ô có thể là không cần thiết.
🎬 Nghe “superfluous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish