supercilium

/ˌs(j)uː.pəˈsɪl.i.əm/
Danh từ
  1. (giải phẫu, hiếm gặp) Lông mày (vòm lông phía trên mỗi mắt).
    (anatomy, rare) The eyebrow (arch of hair above each eye).
  2. (kiến trúc, cổ điển) Phần phi lê hẹp phía trên hình trụ của một mái hiên.
    (architecture, classical) The narrow fillet above the cymatium of a cornice.
  3. (hiếm, hài hước) Tính kiêu căng, ngạo mạn; một ví dụ về điều này, một thái độ siêu phàm.
    (rare, humorous) Superciliousness, haughtiness; an instance of this, a supercilious demeanor.
🎬 Nghe “supercilium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish