supercilium
/ˌs(j)uː.pəˈsɪl.i.əm/Danh từ
- (giải phẫu, hiếm gặp) Lông mày (vòm lông phía trên mỗi mắt).(anatomy, rare) The eyebrow (arch of hair above each eye).
- (kiến trúc, cổ điển) Phần phi lê hẹp phía trên hình trụ của một mái hiên.(architecture, classical) The narrow fillet above the cymatium of a cornice.
- (hiếm, hài hước) Tính kiêu căng, ngạo mạn; một ví dụ về điều này, một thái độ siêu phàm.(rare, humorous) Superciliousness, haughtiness; an instance of this, a supercilious demeanor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supercilium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish