superintend

/ˌsuːpɚrɪnˈtɛnd/
động từ
  • Trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc).
Động từ
  1. Giám sát công việc của người khác; để giám sát.
    To oversee the work of others; to supervise.
  2. Để quản lý công việc của một cái gì đó hoặc ai đó.
    To administer the affairs of something or someone.
🎬 Nghe “superintend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish