superhuman
/ˌsuːpɚˈhjuːmən/tính từ
- Quá sức người, phi thường, siêu phàm.
Tính từ
- Vượt xa những gì con người có thể làm được.Beyond what is possible for a human being.
Danh từ
- Một con người có khả năng hoặc siêu năng lực vượt trội.A human with remarkable abilities or superpowers.Từ đồng nghĩa:superhuman
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “superhuman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish