superhuman

/ˌsuːpɚˈhjuːmən/
tính từ
  • Quá sức người, phi thường, siêu phàm.
Tính từ
  1. Vượt xa những gì con người có thể làm được.
    Beyond what is possible for a human being.
    Từ đồng nghĩa:suprahumanultrahuman
Danh từ
  1. Một con người có khả năng hoặc siêu năng lực vượt trội.
    A human with remarkable abilities or superpowers.
    Từ đồng nghĩa:superhuman
🎬 Nghe “superhuman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish