supernatural
/ˌsuːpɚˈnætʃərəl/tính từ
- Siêu tự nhiên.
Tính từ
- Trên thiên nhiên; vượt ra ngoài hoặc được thêm vào tự nhiên, thường được coi là như vậy bởi vì nó được ban cho bởi một vị thần hoặc một thế lực nào đó vượt xa sức mạnh mà con người sinh ra.Above nature; beyond or added to nature, often so considered because it is given by a deity or some force beyond that with which humans are born.Near-synonym: paranaturalGần đồng nghĩa: huyền bíTừ đồng nghĩa:supranatural
- Không bình thường; không tự nhiên; bị thay đổi bởi các lực lượng mà chúng ta chưa hiểu đầy đủ, nếu có.Not of the usual; not natural; altered by forces that are not understood fully, if at all.Near-synonym: paranaturalGần đồng nghĩa: huyền bíTừ đồng nghĩa:supranatural
Danh từ
- (đếm được) Sinh vật siêu nhiên(countable) A supernatural being
- (không đếm được) Các sinh vật và sự kiện siêu nhiên gọi chung (khi dùng với mạo từ xác định: "siêu nhiên")(uncountable) Supernatural beings and events collectively (when used with definite article: "the supernatural")
Chưa có góp ý cho “supernatural”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supernatural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish